China Youth Football League (Men's U15 Group)

Standings

China Youth Football League (Men's U15 Group)

Vô địch

Shandong Taishan U15
A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liaoning Haihua Football Club U15
Liaoning Haihua Football Club U15 LIA
4 4 0 0 12 0 +12 12
T T T T
2
Changchun YaTai U15
Changchun YaTai U15 CHA
4 3 0 1 14 3 +11 9
T T T B
3
Dalian No.39 Middle School U15
Dalian No.39 Middle School U15 DAL
4 2 0 2 8 6 +2 6
T B B T
4
Shenyang Xinye Football Club U15
Shenyang Xinye Football Club U15 SHE
4 1 0 3 5 7 -2 3
B B B T
5
Heilongjiang U15
Heilongjiang U15 HEI
4 0 0 4 2 25 -23 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dalian Yingbo U15
Dalian Yingbo U15 DAL
4 3 0 1 29 5 +24 9
T B T T
2
Dalian University of Technology Affiliated School Tornado Team U15
Dalian University of Technology Affiliated School Tornado Team U15 DAL
4 3 0 1 15 5 +10 9
T B T T
3
Dalian Yingbo U14
Dalian Yingbo U14 DAL
4 3 0 1 10 11 -1 9
B T T T
4
Yanji Sports School U15
Yanji Sports School U15 YAN
4 1 0 3 10 16 -6 3
B T B B
5
Shenyang Olympic Sports Center U15
Shenyang Olympic Sports Center U15 SHE
4 0 0 4 3 30 -27 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luneng Football School U14
Luneng Football School U14 LUN
3 3 0 0 6 3 +3 9
T T T
2
Tsinghua University High School U15
Tsinghua University High School U15 TSI
3 2 0 1 6 2 +4 6
T T B
3
Henan FC U15
Henan FC U15 HEN
3 1 0 2 4 5 -1 3
B B T
4
Qingdao Hainiu U15
Qingdao Hainiu U15 QIN
3 0 0 3 2 8 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Datong Sports School U15
Datong Sports School U15 DAT
3 2 0 1 5 4 +1 6
B T T
2
Shijiazhuang NO.Forty Middle School Wanbo U15
Shijiazhuang NO.Forty Middle School Wanbo U15 SHI
3 2 0 1 3 8 -5 6
T T B
3
Zhengzhou Hansen U15
Zhengzhou Hansen U15 ZHE
3 1 0 2 8 4 +4 3
B B T
4
Haidian Sports School No. 3 High School U15
Haidian Sports School No. 3 High School U15 HAI
3 1 0 2 3 3 0 3
T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Taishan U15
Shandong Taishan U15 SHA
2 2 0 0 10 1 +9 6
T T
2
Beijing No.3 High School U15
Beijing No.3 High School U15 BEI
2 1 0 1 8 3 +5 3
B T
3
Tianjin King U15
Tianjin King U15 TIA
2 0 0 2 0 14 -14 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Bayi Aoxiang U15
Beijing Bayi Aoxiang U15 BEI
3 3 0 0 9 2 +7 9
T T T
2
Beijing Guoan U15
Beijing Guoan U15 BEI
3 2 0 1 6 1 +5 6
B T T
3
Zhengzhou NO.2 Jonior High School U15
Zhengzhou NO.2 Jonior High School U15 ZHE
3 1 0 2 3 6 -3 3
T B B
4
Tianjin Pengcheng U15
Tianjin Pengcheng U15 TIA
3 0 0 3 1 10 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shizuishan Hengxing Football Club U15
Shizuishan Hengxing Football Club U15 SHI
5 4 0 1 36 6 +30 12
B T T T T
2
Xi'an Shi Tieyi Zhongxue U15
Xi'an Shi Tieyi Zhongxue U15 XI'
5 4 0 1 25 13 +12 12
T B T T T
3
Ordos Sports Vocational Middle School U15
Ordos Sports Vocational Middle School U15 ORD
5 3 0 2 20 9 +11 9
T T B T B
4
The High School Affiliated to Shaanxi Normal University U15
The High School Affiliated to Shaanxi Normal University U15 THE
5 2 0 3 7 7 0 6
B B T B T
5
Yulin Future U15
Yulin Future U15 YUL
5 2 0 3 7 19 -12 6
T T B B B
6
Baiyin Jingyuan Sports School U15
Baiyin Jingyuan Sports School U15 BAI
5 0 0 5 5 46 -41 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
The High School Affiliated to Shaanxi Normal University Football Club U15
The High School Affiliated to Shaanxi Normal University Football Club U15 THE
5 5 0 0 21 1 +20 15
T T T T T
2
Xi'an Gaoxin NO.2 Middle School Qituo U15
Xi'an Gaoxin NO.2 Middle School Qituo U15 XI'
5 4 0 1 14 1 +13 12
T B T T T
3
Lingwu City No. 2 Middle School U15
Lingwu City No. 2 Middle School U15 LIN
5 3 0 2 16 6 +10 9
B T T T B
4
Liuba County Teenagers U15
Liuba County Teenagers U15 LIU
5 2 0 3 6 9 -3 6
B T B B T
5
Xinjiang Production and Construction Corps Eighth Division U15
Xinjiang Production and Construction Corps Eighth Division U15 XIN
5 1 0 4 6 23 -17 3
T B B B B
6
Qinghai Keruisi U15
Qinghai Keruisi U15 QIN
5 0 0 5 2 25 -23 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Three Towns U15
Wuhan Three Towns U15 WUH
3 2 0 1 6 1 +5 6
T B T
2
NO.1 High School of Jiangyin Jiangsu U15
NO.1 High School of Jiangyin Jiangsu U15 NO.
3 2 0 1 3 1 +2 6
T T B
3
Hubei Istar U15
Hubei Istar U15 HUB
3 1 0 2 4 7 -3 3
B B T
4
Shanghai Port U15
Shanghai Port U15 SHA
3 1 0 2 3 7 -4 3
B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ningbo FC U15
Ningbo FC U15 NIN
3 3 0 0 14 2 +12 9
T T T
2
Ningbo Sports School U15
Ningbo Sports School U15 NIN
3 1 0 2 3 5 -2 3
T B B
3
Bozhou Sports School 11th Middle School U15
Bozhou Sports School 11th Middle School U15 BOZ
3 1 0 2 7 11 -4 3
B B T
4
ChangJun Riverside Middle School U15
ChangJun Riverside Middle School U15 CHA
3 1 0 2 3 9 -6 3
B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U15
Shanghai Shenhua U15 SHA
3 3 0 0 11 0 +11 9
T T T
2
Zhejiang Professional FC U15
Zhejiang Professional FC U15 ZHE
3 2 0 1 6 6 0 6
B T T
3
Nanjing Li Star U15
Nanjing Li Star U15 NAN
3 1 0 2 4 6 -2 3
T B B
4
Bengbu Bengti U15
Bengbu Bengti U15 BEN
3 0 0 3 1 10 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jinhua Wucheng Sports School U15
Jinhua Wucheng Sports School U15 JIN
3 3 0 0 5 3 +2 9
T T T
2
Hefei Sports School U15
Hefei Sports School U15 HEF
3 2 0 1 9 5 +4 6
T B T
3
Yali Middle School U15
Yali Middle School U15 YAL
3 1 0 2 6 7 -1 3
B T B
4
Shanghai Xingyunxing U15
Shanghai Xingyunxing U15 SHA
3 0 0 3 2 7 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Bảng M

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chongqing Fengmingshan High School U15
Chongqing Fengmingshan High School U15 CHO
5 5 0 0 26 6 +20 15
T T T T T
2
Chongqing Nankai U15
Chongqing Nankai U15 CHO
5 4 0 1 29 5 +24 12
T T B T T
3
Kunming Fu Zhi Bo U15
Kunming Fu Zhi Bo U15 KUN
5 2 0 3 9 11 -2 6
B B T T B
4
Deyang Olympic Sports School U15
Deyang Olympic Sports School U15 DEY
5 2 0 3 7 10 -3 6
B T B B T
5
Mianyang Nanshan Bilingual School U15
Mianyang Nanshan Bilingual School U15 MIA
5 2 0 3 9 22 -13 6
T B T B B
6
Yunnan Yukun U15
Yunnan Yukun U15 YUN
5 0 0 5 2 28 -26 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Bảng N

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chongqing Yangjiaping Middle School U15
Chongqing Yangjiaping Middle School U15 CHO
5 5 0 0 18 3 +15 15
T T T T T
2
Chengdu Tanghu Foreign languages School U15
Chengdu Tanghu Foreign languages School U15 CHE
5 4 0 1 14 7 +7 12
T T T B T
3
The Middle School attached to the GuiZhou Normal University U15
The Middle School attached to the GuiZhou Normal University U15 THE
5 3 0 2 13 8 +5 9
B T T T B
4
Chongqing No. 7 High School U15
Chongqing No. 7 High School U15 CHO
5 2 0 3 14 5 +9 6
B B B T T
5
Qujing Ethnic Middle School U15
Qujing Ethnic Middle School U15 QUJ
5 1 0 4 7 22 -15 3
T B B B B
6
Affiliated Middle School of Sichuan University Chengdu No.12 High School U15
Affiliated Middle School of Sichuan University Chengdu No.12 High School U15 AFF
5 0 0 5 1 22 -21 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Juniors U15
Shenzhen Juniors U15 SHE
3 3 0 0 16 4 +12 9
T T T
2
Evergrande Football School U15
Evergrande Football School U15 EVE
3 2 0 1 18 2 +16 6
T T B
3
Nanning Sports School U15
Nanning Sports School U15 NAN
3 1 0 2 5 26 -21 3
B B T
4
Shenzhen Experimental School U15
Shenzhen Experimental School U15 SHE
3 0 0 3 3 10 -7 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Meizhou Hakka U15
Meizhou Hakka U15 MEI
3 3 0 0 13 0 +13 9
T T T
2
Yichun No.9 Middle School U15
Yichun No.9 Middle School U15 YIC
3 2 0 1 4 1 +3 6
B T T
3
Shenzhen Cuiyuan Experimental School U15
Shenzhen Cuiyuan Experimental School U15 SHE
3 1 0 2 5 5 0 3
T B B
4
Fuzhou Golden Harbor Experimental School U15
Fuzhou Golden Harbor Experimental School U15 FUZ
3 0 0 3 0 16 -16 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Q

Bảng Q

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Mingtu A U15
Guangdong Mingtu A U15 GUA
3 3 0 0 11 3 +8 9
T T T
2
Shenzhen Longhua Sports School U15
Shenzhen Longhua Sports School U15 SHE
3 2 0 1 12 5 +7 6
T T B
3
Guangzhou Leopard Fifth Middle School U15
Guangzhou Leopard Fifth Middle School U15 GUA
3 1 0 2 3 11 -8 3
B B T
4
Hainan Zhonghai U15
Hainan Zhonghai U15 HAI
3 0 0 3 3 10 -7 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
R

Bảng R

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangzhou Yinghuasili U15
Guangzhou Yinghuasili U15 GUA
3 3 0 0 11 3 +8 9
T T T
2
Guangdong Mingtu B U15
Guangdong Mingtu B U15 GUA
3 2 0 1 7 10 -3 6
B T T
3
Nanchang No.2 Middle School U15
Nanchang No.2 Middle School U15 NAN
3 1 0 2 9 6 +3 3
T B B
4
Shenzhen 2028 Education U15
Shenzhen 2028 Education U15 SHE
3 0 0 3 6 14 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua