Standings
Giải bóng đá quốc gia hạng Ba Việt Nam
A
Bảng A
(6 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tre Cong An Ha Noi
TRE
|
10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | +15 | 23 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Tre Phu Dong
TRE
|
10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | +11 | 23 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Hoai Duc
HOA
|
10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | +8 | 19 |
T
T
B
H
H
|
— |
| 4 |
Ha Noi Bulls
HA
|
10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 14 | -2 | 8 |
B
B
T
B
H
|
— |
| 5 |
TTBD Dao Ha
TTB
|
10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 8 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
Luxury Ha Long
LUX
|
10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 27 | -21 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(5 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hong Linh Ha Tinh II
HON
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
TTHLKTTT Khanh Hoa
TTH
|
8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | +5 | 15 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Trẻ Becamex TP.HCM
TRẻ
|
8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 |
H
H
H
T
B
|
— |
| 4 |
Tre Thong Nhat TPG
TRE
|
8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 |
T
B
H
B
B
|
— |
| 5 |
Tre Dak Lak
TRE
|
8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 20 | -14 | 3 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(6 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Truong Giang Gia Dinh
TRU
|
10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 9 | +16 | 26 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Tre Dong Thap
TRE
|
10 | 4 | 4 | 2 | 28 | 20 | +8 | 16 |
H
T
B
H
H
|
— |
| 3 |
STP FOOD TP.HCM
STP
|
10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 |
H
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
An Giang
AN
|
10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 14 | -3 | 11 |
B
T
T
H
B
|
— |
| 5 |
Tre Dong Nai
TRE
|
10 | 3 | 1 | 6 | 26 | 27 | -1 | 10 |
T
B
T
B
H
|
— |
| 6 |
Dong Nai University of Technology
DON
|
10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 30 | -16 | 9 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng
Upgrade Team
